AMR (Âm thanh đa tốc độ thích ứng)
AMR là codec âm thanh được thiết kế cho mã hóa giọng nói hiệu quả trên mạng di động. Nó phổ biến cho ghi âm giọng nói trên điện thoại và cuộc gọi thoại mạng di động.
Loại MIME
audio/amr
Loại
Nhị phân
Nén
Có mất dữ liệu
Ưu điểm
- + Excellent speech quality at very low bitrates
- + Adaptive bitrate adjusts to network conditions in real time
- + Standard in GSM and 3G voice networks worldwide
Nhược điểm
- − Poor quality for music — optimized only for speech
- − 8 kHz narrowband sounds telephony-quality, not natural
- − Limited playback support outside mobile and VoIP contexts
Khi nào nên dùng .AMR
AMR được sử dụng tự động bởi mạng di động. Đối với ghi âm giọng nói, sử dụng AAC hoặc Opus thay thế. Chuyển đổi AMR sang MP3/AAC để phát lại đa nền tảng.
Chi tiết kỹ thuật
AMR-NB sử dụng ACELP (Algebraic Code-Excited Linear Prediction) với 8 tốc độ bit (4,75-12,2 kbps) tại 8 kHz. AMR-WB hoạt động tại 16 kHz với 9 tốc độ bit (6,6-23,85 kbps). Chuyển đổi tốc độ thích ứng theo điều kiện mạng.
Lịch sử
3GPP chuẩn hóa AMR cho mạng di động GSM. AMR-NB (băng hẹp, 8 kHz) được sử dụng từ 1999, AMR-WB (băng rộng, 16 kHz) cho cuộc gọi HD Voice.